menu_book
見出し語検索結果 "gán cho" (1件)
gán cho
日本語
フ〜のレッテルを貼る、〜と見なす
Không nên gắn mác anh ấy là kẻ thất bại.
彼を失敗者のレッテルを貼るべきではない。
swap_horiz
類語検索結果 "gán cho" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "gán cho" (1件)
Người bán thịt sống gần chợ.
肉屋は市場の近くに住んでいる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)