translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "gán cho" (1件)
gán cho
日本語 〜のレッテルを貼る、〜と見なす
Không nên gắn mác anh ấy là kẻ thất bại.
彼を失敗者のレッテルを貼るべきではない。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "gán cho" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "gán cho" (1件)
Người bán thịt sống gần chợ.
肉屋は市場の近くに住んでいる。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)